ví như

  1. si par exemple
  2. quant à
    • Ví như việc đó thì đáng để quan tâm
      cette affaire, quant à elle, ne vaut pas être prise en considération

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ví như"

ví như
Ví như, bạn có thể học từ mới bằng cách đọc sách.